Immigration Topic
Public Charge thay đổi từ 18/09/2026: Người xin thẻ xanh cần biết gì? — DOLAW
Aug 30, 2026 · Uncategorized
USCIS vừa cập nhật hướng dẫn về cách xem xét Public Charge đối với một số người đang xin thẻ xanh tại Hoa Kỳ.
Điểm đáng chú ý là từ ngày 18/09/2026, phạm vi các chương trình trợ cấp chính phủ mà USCIS có thể xem xét sẽ rộng hơn trước đây.
Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi:
Nếu đang nhận Food Stamp thì có ảnh hưởng đến hồ sơ thẻ xanh không?
Medicaid có bị tính là Public Charge không?
Con là công dân Mỹ nhận Medicaid hoặc SNAP thì có ảnh hưởng đến cha mẹ đang xin thẻ xanh không?
Nếu từng nhận trợ cấp trước ngày 18/09/2026 thì USCIS có xem xét lại không?
Nhận trợ cấp có đồng nghĩa với việc hồ sơ thẻ xanh sẽ bị từ chối hay không?
Để hiểu đúng vấn đề, trước tiên cần hiểu Public Charge thực sự là gì và USCIS đang thay đổi điều gì.
Public Charge là gì?
“Public Charge” là một căn cứ về inadmissibility – không đủ điều kiện nhập cảnh hoặc điều chỉnh tình trạng di trú – áp dụng đối với một số người xin thường trú nhân tại Hoa Kỳ.
Hiểu đơn giản, USCIS sẽ đánh giá liệu người xin thẻ xanh có khả năng trong tương lai trở thành người phụ thuộc vào các chương trình hỗ trợ của chính phủ hay không.
USCIS không chỉ nhìn vào việc một người đã từng nhận trợ cấp hay chưa. Officer phải xem xét toàn bộ hoàn cảnh của applicant, thường được gọi là:
“Totality of the circumstances” – tổng thể hoàn cảnh của người nộp đơn.
Các yếu tố có thể bao gồm:
Tuổi tác;
Tình trạng sức khỏe;
Hoàn cảnh gia đình;
Việc làm;
Thu nhập và tài sản;
Trình độ học vấn;
Kỹ năng nghề nghiệp;
Lịch sử sử dụng một số chương trình trợ cấp;
Affidavit of Support – Form I-864, nếu hồ sơ thuộc diện yêu cầu.
Vì vậy, việc nhận một loại trợ cấp không đồng nghĩa tự động với việc bị từ chối thẻ xanh.
Trước ngày 18/09/2026, USCIS chủ yếu xem xét những trợ cấp nào?
Theo quy định trước đây, phạm vi các benefit được xem xét tương đối hẹp.
USCIS chủ yếu quan tâm đến:
1. SSI – Supplemental Security Income
SSI là chương trình cung cấp tiền mặt hàng tháng cho một số người:
từ 65 tuổi trở lên;
bị mù;
hoặc có disability;
đồng thời có thu nhập và tài sản rất thấp.
Ví dụ:
Một người lớn tuổi không có nhiều thu nhập và đáp ứng các điều kiện của chương trình có thể nhận một khoản tiền SSI hàng tháng để hỗ trợ các chi phí sinh hoạt căn bản.
Đây là một ví dụ điển hình của:
Public cash assistance for income maintenance.
Nói đơn giản, đây là khoản tiền chính phủ trực tiếp cung cấp để giúp một người duy trì cuộc sống vì người đó có thu nhập hoặc tài sản quá thấp.
2. TANF – Temporary Assistance for Needy Families
TANF là chương trình hỗ trợ tiền mặt tạm thời cho một số gia đình có thu nhập thấp, thường liên quan đến gia đình có trẻ em.
Tùy từng tiểu bang, người xin TANF có thể phải cung cấp thông tin về:
thu nhập;
tài sản;
số thành viên trong gia đình;
tình trạng việc làm;
và các điều kiện khác.
Nếu đủ điều kiện, gia đình có thể nhận một khoản hỗ trợ tiền mặt định kỳ.
3. Một số chương trình trợ cấp tiền mặt của tiểu bang hoặc địa phương
Một số tiểu bang, county hoặc chính quyền địa phương có những chương trình tương tự General Assistance dành cho người có thu nhập rất thấp.
Mục đích của các chương trình này là giúp người nhận trang trải các nhu cầu sinh hoạt căn bản.
4. Long-term institutionalization at government expense
USCIS cũng có thể xem xét trường hợp một người phải sống và được chăm sóc dài hạn tại một cơ sở, chẳng hạn:
nursing home;
cơ sở chăm sóc dài hạn;
một số cơ sở điều trị sức khỏe tâm thần;
và chi phí được chính phủ chi trả.
Điều gì thay đổi từ ngày 18/09/2026?
Từ ngày 18/09/2026, USCIS có thể xem xét rộng hơn các chương trình được gọi là:
Means-tested public benefits.
Hiểu đơn giản, đây là những chương trình mà để đủ điều kiện nhận benefit, người xin thường phải chứng minh rằng:
thu nhập hoặc tài sản của mình thấp hơn một mức nhất định.
Nói cách khác, chính phủ xem xét tình hình tài chính của người xin trước khi quyết định họ có đủ điều kiện nhận trợ cấp hay không.
Một số chương trình đáng chú ý bao gồm:
SNAP / Food Stamp
SNAP – Supplemental Nutrition Assistance Program – thường được gọi là Food Stamp.
Chương trình này giúp những người và gia đình có thu nhập thấp mua thực phẩm.
Người đủ điều kiện thường nhận benefit thông qua EBT card và sử dụng số tiền đó để mua các loại thực phẩm được chương trình cho phép.
Trước đây
SNAP không nằm trong nhóm benefit mà USCIS xem xét theo Public Charge Rule 2022.
Từ 18/09/2026
Việc applicant apply for, được chấp thuận hoặc nhận SNAP có thể trở thành một trong những yếu tố USCIS xem xét trong Public Charge analysis.
Tuy nhiên:
Nhận SNAP không đồng nghĩa tự động bị từ chối thẻ xanh.
USCIS vẫn phải xem xét toàn bộ hoàn cảnh của applicant.
Medicaid
Medicaid là chương trình hỗ trợ chi phí y tế cho những người thuộc nhóm đủ điều kiện, trong đó có nhiều trường hợp dựa trên mức thu nhập.
Medicaid có thể giúp chi trả:
khám bác sĩ;
bệnh viện;
điều trị y tế;
thuốc men;
và một số dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác.
Trước đây
Việc sử dụng Medicaid thông thường phần lớn không được tính vào Public Charge.
Ngoại lệ đáng chú ý là trường hợp chính phủ chi trả cho long-term institutionalization.
Theo quy định mới
Một số means-tested Medicaid benefits có thể được USCIS xem xét từ ngày 18/09/2026.
Điều này không có nghĩa bất kỳ ai từng có Medicaid đều bị xem là Public Charge.
USCIS vẫn phải xem xét:
applicant nhận Medicaid trong bao lâu;
lý do nhận;
tình hình sức khỏe;
thu nhập hiện tại;
việc làm;
tài sản;
và khả năng tự hỗ trợ trong tương lai.
Housing Assistance và Section 8
Housing assistance là các chương trình hỗ trợ chi phí nhà ở dành cho những người hoặc gia đình đáp ứng điều kiện tài chính.
Một ví dụ quen thuộc là:
Housing Choice Voucher – thường được gọi là Section 8.
Trong những chương trình này, chính phủ có thể hỗ trợ một phần tiền thuê nhà, đôi khi bằng cách thanh toán trực tiếp một phần rent cho landlord.
Trước đây
Housing assistance không nằm trong nhóm benefit được xem xét theo Public Charge Rule 2022.
Từ ngày 18/09/2026
Một số housing assistance dựa trên thu nhập có thể trở thành yếu tố mà USCIS xem xét.
WIC
WIC là chương trình dinh dưỡng dành cho một số:
phụ nữ mang thai;
phụ nữ sau sinh;
trẻ sơ sinh;
trẻ nhỏ.
Người đủ điều kiện có thể được hỗ trợ một số thực phẩm và nhu cầu dinh dưỡng, chẳng hạn:
sữa;
baby formula;
trứng;
rau củ;
trái cây;
và các thực phẩm được chương trình chấp thuận.
Theo quy định mới, WIC cũng có thể được USCIS xem xét trong một số trường hợp nếu chính applicant là người apply for hoặc nhận benefit từ ngày quy định mới có hiệu lực.
Nếu đã nhận Food Stamp hoặc Medicaid trước ngày 18/09/2026 thì sao?
Đây là điểm rất quan trọng.
Quy định mới không được áp dụng hồi tố một cách đơn giản đối với những benefit mà quy định trước đây không cho phép USCIS xem xét.
Ví dụ:
Một applicant nhận SNAP từ tháng 1/2026 đến tháng 8/2026 và sau đó ngưng.
Phần SNAP đã nhận trước ngày 18/09/2026 sẽ được đánh giá theo quy định cũ, theo đó SNAP không nằm trong nhóm benefit được tính vào Public Charge analysis.
Tuy nhiên, nếu người đó tiếp tục nhận SNAP sau ngày 18/09/2026, phần benefit nhận sau ngày quy định mới có hiệu lực có thể được USCIS xem xét.
Tương tự, việc sử dụng regular Medicaid trước ngày hiệu lực sẽ không tự động bị áp dụng tiêu chuẩn mới ngược trở lại.
Ngược lại, SSI, TANF và một số cash assistance đã thuộc phạm vi Public Charge trước đây nên những benefit này vẫn có thể được USCIS xem xét.
Nhận trợ cấp có đồng nghĩa bị từ chối thẻ xanh không?
Không.
Đây là một trong những điểm dễ bị hiểu sai nhất về Public Charge.
USCIS không áp dụng công thức:
Nhận benefit = từ chối thẻ xanh.
Việc nhận benefit chỉ là một yếu tố trong toàn bộ hồ sơ.
Officer có thể xem xét nhiều vấn đề khác, chẳng hạn:
Applicant hiện có việc làm hay không;
Thu nhập hiện tại là bao nhiêu;
Có tài sản hoặc savings hay không;
Benefit được nhận trong bao lâu;
Việc nhận benefit chỉ mang tính tạm thời hay kéo dài;
Applicant nhận một hay nhiều chương trình;
Applicant có khả năng làm việc trong tương lai hay không;
Tình trạng sức khỏe;
Trình độ học vấn và kỹ năng;
Có sponsor và I-864 phù hợp hay không.
Ví dụ:
Một người từng nhận SNAP trong vài tháng sau khi mất việc nhưng hiện đã có công việc ổn định, có thu nhập và savings sẽ có hoàn cảnh rất khác với một người không có thu nhập và đang phụ thuộc lâu dài vào nhiều chương trình trợ cấp.
USCIS phải xem xét tổng thể hoàn cảnh, không chỉ một benefit đơn lẻ.
Nếu con là công dân Hoa Kỳ nhận Medicaid hoặc SNAP thì sao?
Đây là câu hỏi rất phổ biến đối với các gia đình có con sinh tại Hoa Kỳ.
Nguyên tắc chung là USCIS tập trung vào benefit mà chính applicant đang xin thẻ xanh apply for hoặc nhận.
Ví dụ:
Người mẹ đang xin Adjustment of Status.
Con của người mẹ sinh tại Hoa Kỳ và là công dân Mỹ.
Nếu Medicaid hoặc SNAP được cấp cho chính đứa trẻ, USCIS nhìn chung không xem benefit đó như benefit mà người mẹ trực tiếp nhận.
Tuy nhiên, USCIS vẫn có thể xem xét hoàn cảnh tài chính chung của applicant khi đánh giá totality of the circumstances.
Vì vậy, khi xem xét một trường hợp cụ thể, cần xác định:
Benefit được cấp cho ai?
Applicant hay con?
Benefit thuộc chương trình nào?
Applicant có phải người được hưởng benefit đó không?
Benefit bắt đầu nhận từ thời điểm nào?
Public Charge Bond là gì?
Một điểm khác cũng cần lưu ý là Public Charge Bond.
Nếu USCIS xác định rằng một người đang xin Adjustment of Status để trở thành thường trú nhân hợp pháp tại Hoa Kỳ bị coi là inadmissible chỉ vì USCIS cho rằng người đó có khả năng trở thành Public Charge trong tương lai, USCIS officer có thể cho phép applicant nộp một Public Charge Bond.
Hiểu đơn giản:
Public Charge Bond là một hình thức bảo đảm tài chính với USCIS.
Trong một số trường hợp, nếu Public Charge là lý do duy nhất khiến applicant bị xem là không đủ điều kiện, USCIS có thể cho người đó cơ hội đặt một khoản bảo đảm tài chính thay vì từ chối hồ sơ ngay.
Bond có thể được thực hiện dưới hình thức:
Cash bond – khoản tiền mặt được dùng làm bảo đảm; hoặc
Surety bond – khoản bond được bảo đảm thông qua một công ty đủ điều kiện.
Mục đích của Public Charge Bond là tạo thêm sự bảo đảm rằng applicant sẽ không trở thành Public Charge sau khi trở thành thường trú nhân.
Tuy nhiên, cần hiểu rõ:
Public Charge Bond không có nghĩa là applicant có thể “đóng tiền để được cấp thẻ xanh.”
Việc có cho phép nộp bond hay không thuộc quyền quyết định của USCIS và được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể.
Ai có thể bị ảnh hưởng bởi Public Charge?
Public Charge không áp dụng giống nhau cho tất cả các loại hồ sơ di trú.
Một số applicant xin thẻ xanh theo diện gia đình hoặc việc làm có thể thuộc phạm vi xem xét.
Trong khi đó, một số diện di trú nhân đạo hoặc diện được luật miễn áp dụng Public Charge có thể được xử lý khác.
Vì vậy, trước khi lo lắng về việc một benefit nào đó có ảnh hưởng đến hồ sơ hay không, cần xác định trước:
Public Charge có áp dụng đối với chính diện di trú của applicant hay không.
Nếu đang nhận trợ cấp, có nên tự ý ngưng không?
Không nên tự động ngưng SNAP, Medicaid, WIC hoặc một benefit khác chỉ vì nghe thông tin về Public Charge.
Trước tiên cần xác định:
Applicant đang nhận chương trình gì?
Benefit được cấp cho applicant hay cho con/người thân?
Benefit bắt đầu từ thời điểm nào?
Applicant có tiếp tục nhận sau ngày 18/09/2026 hay không?
Public Charge có áp dụng với diện hồ sơ của applicant không?
Tình hình thu nhập, việc làm và tài sản hiện tại như thế nào?
Chỉ sau khi xem xét toàn bộ các yếu tố này mới có thể đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng đối với hồ sơ.
Tóm lại
Từ ngày 18/09/2026, USCIS sẽ có phạm vi rộng hơn khi xem xét Public Charge.
Trước đây, trọng tâm chủ yếu là một số trợ cấp tiền mặt để duy trì cuộc sống như SSI, TANF và việc chính phủ chi trả cho long-term institutional care.
Theo quy định mới, USCIS có thể xem xét thêm những means-tested public benefits như:
SNAP / Food Stamp;
một số Medicaid;
WIC;
Housing Assistance / Section 8;
và các chương trình hỗ trợ dựa trên income hoặc resources khác.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là:
Việc từng hoặc đang nhận một benefit không tự động đồng nghĩa với việc hồ sơ thẻ xanh sẽ bị từ chối.
USCIS vẫn phải đánh giá toàn bộ hoàn cảnh cụ thể của từng applicant.
Nếu quý vị đang chuẩn bị hồ sơ xin thẻ xanh và đã từng hoặc đang nhận một chương trình trợ cấp chính phủ, việc cần làm trước tiên là xác định chính xác loại benefit, người nhận benefit, thời điểm nhận và tình trạng di trú của applicant trước khi đánh giá ảnh hưởng đến hồ sơ.
Văn Phòng Luật Sư Linh Đỗ
Do LawDi Trú & Tai Nạn Xe📞 (678) 224-8940
🌐 www.dolawoffice.com
Bài viết này được cung cấp nhằm mục đích thông tin chung và không thay thế cho tư vấn pháp lý đối với một trường hợp cụ thể.